Thông số kỹ thuật cơ bản – NILE-200 Battery Pack
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Cấu hình cell | 2P16S (LiFePO₄ – 3.2V 100Ah × 32 cell) |
| Điện áp danh định | 51.2V |
| Dung lượng danh định | 200Ah |
| Năng lượng định mức | 10.24 kWh |
| Dải điện áp làm việc | 41.6V – 58.4V |
| Dòng sạc/xả định mức | 50A @25°C |
| Dòng sạc/xả tối đa | 100A @25°C |
| Nhiệt độ làm việc | Sạc: 0~40°C / Xả: -10~40°C |
| Nhiệt độ & độ ẩm lưu trữ | -10~35°C (≤1 tháng) / 25°C ±2°C (≤3 tháng) |
| Tuổi thọ chu kỳ | ≥4800 chu kỳ @25°C, 80% DOD |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Giao tiếp | CAN & RS485 |
| Độ cao hoạt động | 0 – 3000 m |
| Độ ẩm môi trường | 5 – 80% RH |
| Kích thước (D × R × C) | 845 × 620 × 169 mm |
| Khối lượng | 95 ± 3 kg |
🧠 Tính năng nổi bật
-
Cell LiFePO₄ an toàn, tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định.
-
BMS thông minh: giám sát điện áp, dòng điện, nhiệt độ, dung lượng, và chu kỳ sạc/xả.
-
Cân bằng cell chủ động, tự động tối ưu tuổi thọ pin.
-
Bảo vệ đa tầng: quá áp, thấp áp, quá nhiệt, ngắn mạch, quá dòng, và lỗi MOSFET.
-
Ghi nhớ 500 bản ghi lỗi và tự phục hồi sau khi hết sự cố.
-
Giao tiếp linh hoạt: hỗ trợ CAN & RS485, tương thích với nhiều inverter hybrid.
-
Thiết kế treo tường, dễ lắp đặt, bảo trì và mở rộng (tối đa 16 pack song song).
🔌 Tương thích Inverter
Hỗ trợ giao tiếp CAN với các hãng inverter phổ biến:
GoodWe, Growatt, Victron, LUXPOWER, Sofar, SMA, Deye, FoxESS, Solis, RENAC, Sermatec, TBB Power, v.v.


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.